Match Timeline
11 events
Key Moments
-
71'Nam DinhGoalJ. Mpande
-
88'Thanh HóaGoalRibamar
Full timeline Show Hide
49'
Nam Dinh
Yellow Card
by To Van Vu
51'
Thanh Hóa
Yellow Card
by Doan Ngoc Ha
63'
Thanh Hóa
Substitution
by Lê Văn Thắng
70'
Nam Dinh
Substitution
by Trần Văn Công
71'
Nam Dinh
Goal
by J. Mpande
74'
Thanh Hóa
Substitution
by Đoàn Ngọc Hà
88'
Thanh Hóa
Goal
by Ribamar
89'
Nam Dinh
Substitution
by Lý Công Hoàng Anh
89'
Nam Dinh
Substitution
by Nguyễn Văn Vĩ
90'
Thanh Hóa
Yellow Card
by N. M. Nguyen
90'
Thanh Hóa
Substitution
by Luiz Antônio
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
V. Popov
Starting XI
Midfield
- 67Trịnh Xuân Hoàng
- 7Nguyễn Thanh Long
- 18Đinh Viết Tú
- 6Igor
- 88Luiz Antônio
- 34Doãn Ngọc Tân
- 27A Mít
- 12Nguyễn Thái Sơn
- 29Đoàn Ngọc Hà
- 10Lê Văn Thắng
- 20Ribamar
Substitutes
Midfield
- 17Lâm Ti Phông
- 24Nguyễn Ngọc Mỹ
- 66Hà Châu Phi
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 5Phạm Mạnh Hùng
- 8Võ Nguyên Hoàng
- 19Lê Quốc Phương
- 23Phạm Trùm Tỉnh
- 47Lê Văn Thuận
Vũ Hồng Việt
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Trần Nguyên Mạnh26
- Dương Thanh Hào3
- Lucas4
- Nguyễn Phong Hồng Duy7
- Trần Văn Kiên13
- Nguyễn Văn Vĩ17
- Caio César77
- Tô Văn Vũ28
- Lý Công Hoàng Anh88
- Trần Văn Công16
- J. Mpande18
Substitutes
Midfield
- Nguyễn Tuấn Anh11
- Hoàng Minh Tuấn22
- Nguyễn Văn Anh91
- Nguyễn Đình Sơn8
- Trần Văn Trung15
- Lê Vũ Phong23
- Ngô Đức Huy32
- Trần Quang Thịnh71
- Trần Liêm Điều82
Head to Head Record
2
Thanh Hóa wins
4
Draws
4
Nam Dinh wins
10 matches
27 total goals
Recent H2H Form
Thanh Hóa
D
L
D
L
W
Nam Dinh
D
W
D
W
L
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 12
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
2
Ha Noi
49
Ha Noi
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
4
Viettel
44
Viettel
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
6
Hai Phong
35
Hai Phong
7
Binh Duong
32
Binh Duong
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
11
Quang Nam
26
Quang Nam
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
13
Da Nang
25
Da Nang
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D