V.League 1
25/04/2025 • 12:15
Finished
Sân vận động Hàng Đẫy
Nguyễn Viết Duẩn
Home scorers
- 85' Pedro Henrique
Away scorers
No goals yet.
Match timeline
15 eventsKey moments
-
85'
ViettelGoalby Pedro Henrique
Full timeline Show Hide
45'
Viettel
Yellow Card
by Nguyen Huu Thang
46'
Viettel
Substitution
by Nhâm Mạnh Dũng
48'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by Vuong Van Huy
59'
Viettel
Substitution
by Nguyễn Hữu Thắng
66'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Ngô Văn Lương
69'
Viettel
Substitution
by Amarildo
77'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Hồ Văn Cường
77'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Đinh Xuân Tiến
77'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Vương Văn Huy
79'
Viettel
Substitution
by Khuất Văn Khang
79'
Viettel
Substitution
by Phan Tuấn Tài
85'
Viettel
Goal
by Pedro Henrique
90'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Nguyễn Quang Vinh
90'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by V. T. Le
90'
Viettel
Yellow Card
by C. P. Nguyen
Lineups
👤
Coach:
Nguyễn Đức Thắng
Starting XI
Midfield
- 25Quàng Thế Tài
- 3Nguyễn Thanh Bình
- 12Phan Tuấn Tài
- 15Đặng Tuấn Phong
- 8Nguyễn Hữu Thắng
- 11Khuất Văn Khang
- 32Wesley Natã
- 86Trương Tiến Anh
- 9Amarildo
- 23Nhâm Mạnh Dũng
- 10Pedro Henrique
Substitutes
Midfield
- 16Lê Quốc Nhật Nam
- 88Nguyễn Hữu Nam
- 22Trần Danh Trung
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 6Nguyễn Công Phương
- 26Bùi Văn Đức
- 36Phạm Văn Phong
- 66Nguyễn Mạnh Hưng
- 68Nguyễn Hồng Phúc
Phan Như Thuật
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Văn Việt1
- Trần Đình Hoàng6
- Lê Văn Thành5
- Hồ Văn Cường8
- Vương Văn Huy2
- Phan Bá Quyền19
- Đinh Xuân Tiến9
- Trần Nam Hải17
- Nguyễn Quang Vinh16
- M. Olaha7
- Ngô Văn Lương20
Substitutes
Midfield
- Lê Đình Long Vũ38
- B. Kuku10
- Trần Mạnh Quỳnh11
- Nguyễn Mai Hoàng23
- Đặng Quang Tú29
- Lê Nguyên Hoàng3
- Phan Xuân Đại21
- Nguyễn Hữu Hậu25
- Nguyễn Văn Bách28
📅
Competition Stage
Regular Season - 20
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D