V.League 1
10/05/2025 • 11:00
Finished
Sân vận động Vinh
Hoàng Thanh Bình
Home scorers
- 33' M. Olaha
Away scorers
- 44' Phạm Xuân Mạnh
- 90' 0 Daniel Passira
Match timeline
18 eventsKey moments
-
33'
Song Lam Nghe AnGoalby M. Olaha
-
44'
Ha NoiGoalby Phạm Xuân Mạnh
-
90'
Ha NoiGoalby 0 Daniel Passira
Full timeline Show Hide
33'
Ha Noi
Yellow Card
by D. H. Vu
33'
Song Lam Nghe An
Goal
by M. Olaha
44'
Ha Noi
Goal
by Phạm Xuân Mạnh
46'
Ha Noi
Substitution
by L. Bobičanec
46'
Ha Noi
Substitution
by João Pedro
60'
Ha Noi
Yellow Card
72'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Lê Đình Long Vũ
72'
Song Lam Nghe An
Substitution
by S. Zaracho
73'
Ha Noi
Substitution
by Vũ Đình Hai
75'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
79'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Hồ Khắc Ngọc
80'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
83'
Ha Noi
Substitution
by Nguyễn Văn Quyết
90'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
90'
Ha Noi
Substitution
by Nguyễn Thành Chung
90'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Vương Văn Huy
90'
Ha Noi
Goal
by 0 Daniel Passira
90'
Ha Noi
Yellow Card
Lineups
👤
Coach:
Phan Như Thuật
Starting XI
Midfield
- 1Nguyễn Văn Việt
- 6Trần Đình Hoàng
- 55Hoàng Văn Khánh
- 15S. Zaracho
- 8Hồ Văn Cường
- 2Vương Văn Huy
- 32Hồ Khắc Ngọc
- 16Nguyễn Quang Vinh
- 10B. Kuku
- 7M. Olaha
- 38Lê Đình Long Vũ
Substitutes
Midfield
- 11Trần Mạnh Quỳnh
- 17Trần Nam Hải
- 29Đặng Quang Tú
- 23Nguyễn Mai Hoàng
- 4Hồ Khắc Lương
- 19Phan Bá Quyền
- 21Phan Xuân Đại
- 26Cao Văn Bình
- 28Nguyễn Văn Bách
M. Teguramori
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Quan Văn Chuẩn13
- Đỗ Duy Mạnh2
- Phạm Xuân Mạnh7
- Nguyễn Thành Chung16
- L. Bobičanec27
- Đỗ Hùng Dũng88
- P. Lamothe31
- Vũ Đình Hai21
- Nguyễn Văn Quyết10
- João Pedro80
- Phạm Tuấn Hải9
Substitutes
Midfield
- Nguyễn Hai Long14
- Daniel Passira99
- Lê Văn Xuân45
- Nguyễn Văn Trường19
- Đào Văn Nam17
- K. Colonna4
- Nguyễn Văn Hoàng5
- Lê Xuân Tú25
- Trương Văn Thái Quý74
📅
Competition Stage
Regular Season - 22
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D