V.League 1
17/04/2021 • 10:00
Finished
Sân vận động Vinh
Hoàng Ngọc Hà
Home scorers
No goals yet.
Away scorers
- 32' C. Walsh
- 90' Phạm Tuấn Hải
Match Timeline
12 events
Key Moments
-
32'Hồng Lĩnh Hà TĩnhGoalC. Walsh
-
90'Hồng Lĩnh Hà TĩnhGoalPhạm Tuấn Hải
Full timeline Show Hide
32'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Goal
by C. Walsh
36'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Nguyễn Văn Đức
40'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by C. Walsh
59'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Cao Xuân Thắng
61'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Nguyễn Văn Hiệp
61'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Trần Phi Sơn
68'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Lý Công Hoàng Anh
77'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by X. M. Pham
80'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Nguyễn Văn Việt
88'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Dao Van Nam
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Trần Văn Công
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Goal
by Phạm Tuấn Hải
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Ngô Quang Trường
Starting XI
Midfield
- 18Nguyễn Văn Hoàng
- 2Võ Ngọc Đức
- 5Hoàng Văn Khánh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 12I. Jelić
- 17Cao Xuân Thắng
- 20Phan Văn Đức
- 4Bùi Đình Châu
- 14Nguyễn Văn Việt
- 11Nguyễn Văn Đức
- 9Bruno de Sousa
Substitutes
Midfield
- 26Trần Mạnh Quỳnh
- 3Phạm Thế Nhật
- 86Thái Bá Sang
- 6Hồ Sỹ Sâm
- 22Phan Đình Thắng
- 25Trần Văn Tiến
- 27Nguyễn Xuân Bình
- 37Đặng Văn Lắm
- 79Mai Sỹ Hoàng
Nguyễn Thành Công
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Dương Quang Tuấn25
- Nguyễn Xuân Hùng20
- K. Oahimijie12
- Đào Văn Nam17
- Nguyễn Văn Vĩ28
- Trần Phi Sơn7
- Nguyễn Văn Hiệp11
- Lý Công Hoàng Anh6
- Trần Văn Công37
- C. Walsh9
- Phạm Tuấn Hải10
Substitutes
Midfield
- Nguyễn Trung Học8
- I. Akinade24
- Trương Trọng Sáng15
- ↑36'Nguyễn Văn Đức19
- Trần Đức Nam5
- Phạm Văn Long16
- Nguyễn Văn Đạt18
- Nguyễn Văn Huy21
- Dương Tùng Lâm76
Head to Head Record
2
Song Lam Nghe An wins
7
Draws
1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh wins
10 matches
18 total goals
Recent H2H Form
Song Lam Nghe An
D
W
D
D
D
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
D
L
D
D
D
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 10
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D