V.League 1
03/02/2023 • 11:00
Finished
Sân vận động Vinh
Nguyễn Trung Kiên B
Home scorers
- 45' Trần Nam Hải
Away scorers
- 45' Hà Minh Tuấn
Match Timeline
12 events
Key Moments
-
45'Song Lam Nghe AnGoalTrần Nam Hải
-
45'Da NangGoalHà Minh Tuấn
Full timeline Show Hide
39'
Da Nang
Yellow Card
by Q. V. Lieu
45'
Song Lam Nghe An
Goal
by Trần Nam Hải
45'
Da Nang
Goal
by Hà Minh Tuấn
46'
Da Nang
Substitution
by Phan Văn Long
46'
Da Nang
Substitution
by Liễu Quang Vinh
66'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Trần Mạnh Quỳnh
75'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Trần Nam Hải
80'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by X. M. Pham
80'
Da Nang
Yellow Card
by Vo Ngoc Toan
83'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
87'
Da Nang
Yellow Card
by Ha Minh Tuan
90'
Da Nang
Substitution
by Nguyễn Phi Hoàng
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Nguyễn Huy Hoàng
Starting XI
Midfield
- 25Trần Văn Tiến
- 33V. Gašpuitis
- 3Quế Ngọc Hải
- 66Trần Đình Hoàng
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 30Hồ Văn Cường
- 17Trần Nam Hải
- 9Nguyễn Trọng Hoàng
- 98J. Soladio
- 11Trần Mạnh Quỳnh
- 19M. Olaha
Substitutes
Midfield
- 20Ngô Văn Lương
- 37Đặng Văn Lắm
- 1Nguyễn Văn Việt II
- 2Vương Văn Huy
- 14Nguyễn Văn Việt I
- 22Nguyễn Xuân Bình
- 24Hồ Khắc Lương
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 86Thái Bá Sang
Phan Thanh Hùng
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Phan Văn Biểu1
- Alemão68
- Võ Hoàng Quảng5
- Lâm Anh Quang97
- Liễu Quang Vinh86
- Hoàng Minh Tâm12
- Phan Văn Long9
- Võ Ngọc Toàn8
- Nguyễn Phi Hoàng21
- Hà Minh Tuấn92
- Rodrigo7
Substitutes
Midfield
- Đặng Anh Tuấn6
- Nguyễn Công Nhật22
- Võ Minh Đan79
- Đào Nhật Minh14
- Lương Duy Cương20
- Phạm Văn Cường25
- Giang Trần Quách Tân27
- Phan Đức Lễ39
- Phạm Nguyên Sa43
Head to Head Record
2
Song Lam Nghe An wins
4
Draws
4
Da Nang wins
10 matches
23 total goals
Recent H2H Form
Song Lam Nghe An
L
D
L
W
D
Da Nang
W
D
W
L
D
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 1
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D