V.League 1
01/03/2025 • 11:00
Finished
Sân vận động Vinh
Nguyễn Viết Duẩn
Home scorers
- 45' B. Kuku
Away scorers
- 39' Léo Artur
Match Timeline
13 events
Key Moments
-
39'Công An Nhân DânGoalLéo Artur
-
45'Song Lam Nghe AnGoalB. Kuku
Full timeline Show Hide
33'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
39'
Công An Nhân Dân
Goal
by Léo Artur
45'
Song Lam Nghe An
Goal
by B. Kuku
46'
Công An Nhân Dân
Substitution
by Vũ Văn Thanh
54'
Công An Nhân Dân
Yellow Card
70'
Công An Nhân Dân
Substitution
by Lê Phạm Thành Long
70'
Công An Nhân Dân
Substitution
by J. Pendant
70'
Công An Nhân Dân
Substitution
by Nguyễn Văn Đức
77'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Hồ Khắc Ngọc
77'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Lê Đình Long Vũ
81'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
84'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Ngô Văn Lương
90'
Song Lam Nghe An
Substitution
by B. Kuku
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Phan Như Thuật
Starting XI
Midfield
- 1Nguyễn Văn Việt
- 55Hoàng Văn Khánh
- 15S. Zaracho
- 8Hồ Văn Cường
- 2Vương Văn Huy
- 32Hồ Khắc Ngọc
- 16Nguyễn Quang Vinh
- 10B. Kuku
- 7M. Olaha
- 38Lê Đình Long Vũ
- 20Ngô Văn Lương
Substitutes
Midfield
- 11Trần Mạnh Quỳnh
- 19Phan Bá Quyền
- 28Nguyễn Văn Bách
- 21Phan Xuân Đại
- 3Lê Nguyên Hoàng
- 5Lê Văn Thành
- 9Đinh Xuân Tiến
- 23Nguyễn Mai Hoàng
- 26Cao Văn Bình
Mano Pölking
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Đỗ Sỹ Huy33
- J. Pendant7
- Vũ Văn Thanh17
- Trần Đình Trọng31
- Bùi Hoàng Việt Anh68
- Léo Artur10
- Nguyễn Quang Hải19
- Lê Phạm Thành Long11
- Nguyễn Văn Đức28
- Alan Grafite72
- Nguyễn Đình Bắc16
Substitutes
Midfield
- Phan Văn Đức20
- Hoàng Văn Toản12
- Phạm Minh Phúc22
- Hà Văn Phương26
- Bùi Xuân Thịnh15
- Hồ Ngọc Thắng18
- Phạm Văn Luân21
- Giáp Tuấn Dương98
- Hà Mạnh Trường60
Head to Head Record
0
Song Lam Nghe An wins
3
Draws
4
Công An Nhân Dân wins
7 matches
17 total goals
Recent H2H Form
Song Lam Nghe An
D
L
D
D
L
Công An Nhân Dân
D
W
D
D
W
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 15
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D