V.League 1
12/04/2021 • 10:00
Finished
Sân vận động Vinh
Ngô Duy Lân
Home scorers
- 35' Phan Văn Đức
- 80' Phan Văn Đức
Away scorers
No goals yet.
Match Timeline
12 events
Key Moments
-
35'Song Lam Nghe AnGoalPhan Văn Đức
-
80'Song Lam Nghe AnGoalPhan Văn Đức
-
89'Binh DuongRed CardNguyen Thanh Thao
Full timeline Show Hide
4'
Binh Duong
Yellow Card
by Truong Du Dat
25'
Binh Duong
Substitution
by Trần Duy Khánh
35'
Song Lam Nghe An
Goal
by Phan Văn Đức
46'
Binh Duong
Substitution
by Ngô Hồng Phước
70'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Nguyễn Văn Đức
80'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Nguyễn Văn Việt
80'
Song Lam Nghe An
Goal
by Phan Văn Đức
85'
Binh Duong
Yellow Card
86'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Phan Văn Đức
89'
Binh Duong
Yellow Card
89'
Binh Duong
Red Card
by Nguyen Thanh Thao
90'
Binh Duong
Substitution
by Tô Văn Vũ
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Ngô Quang Trường
Starting XI
Midfield
- 18Nguyễn Văn Hoàng
- 16Trần Đình Đồng
- 5Hoàng Văn Khánh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 12I. Jelić
- 17Cao Xuân Thắng
- 20Phan Văn Đức
- 4Bùi Đình Châu
- 14Nguyễn Văn Việt
- 11Nguyễn Văn Đức
- 9Bruno de Sousa
Substitutes
Midfield
- 86Thái Bá Sang
- 26Trần Mạnh Quỳnh
- 3Phạm Thế Nhật
- 2Võ Ngọc Đức
- 6Hồ Sỹ Sâm
- 22Phan Đình Thắng
- 25Trần Văn Tiến
- 27Nguyễn Xuân Bình
- 79Mai Sỹ Hoàng
Nguyễn Thanh Sơn
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Sơn Hải1
- Nguyễn Thanh Thảo3
- Nguyễn Hùng Thiện Đức2
- Đào Tấn Lộc21
- A. Rabo88
- Trần Duy Khánh12
- Trương Dũ Đạt15
- Tô Văn Vũ28
- P. Faye20
- V. Mansaray10
- Nguyễn Tiến Linh22
Substitutes
Midfield
- ↑46'Ngô Hồng Phước19
- Hồ Sỹ Giáp18
- Trần Hoàng Phương14
- Nguyễn Thanh Long7
- Nguyễn Anh Tài8
- Đoàn Tuấn Cảnh9
- Tống Anh Tỷ17
- Nguyễn Trung Tín27
- Lại Tuấn Vũ30
Head to Head Record
6
Song Lam Nghe An wins
1
Draws
3
Binh Duong wins
10 matches
26 total goals
Recent H2H Form
Song Lam Nghe An
W
W
L
W
W
Binh Duong
L
L
W
L
L
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 9
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D