V.League 1
09/02/2025 • 10:00
Finished
Sân vận động Tam Kỳ
Lê Đức Thuận
Home scorers
- 90' C. Atshimene
Away scorers
- 67' Jan
- 75' Nguyễn Tiến Linh
Match timeline
15 eventsKey moments
-
67'
Binh DuongGoalby Jan
-
75'
Binh DuongGoalby Nguyễn Tiến Linh
-
90'
Quang NamGoalby C. Atshimene
Full timeline Show Hide
16'
Binh Duong
Yellow Card
by G. Kizito
30'
Quang Nam
Substitution
by Uông Ngọc Tiến
61'
Binh Duong
Yellow Card
by Que Ngoc Hai
64'
Quang Nam
Substitution
by Hoàng Thế Tài
64'
Quang Nam
Substitution
by Vũ Tiến Long
67'
Binh Duong
Goal
by Jan
72'
Quang Nam
Yellow Card
by Nguyen Duy Duong
73'
Quang Nam
Substitution
by Trần Hoàng Hưng
73'
Quang Nam
Substitution
by Nguyễn Duy Dương
75'
Binh Duong
Goal
by Nguyễn Tiến Linh
87'
Binh Duong
Substitution
by Võ Hoàng Minh Khoa
90'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trần Việt Cường
90'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Thành Nhân
90'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Tiến Linh
90'
Quang Nam
Goal
by C. Atshimene
Lineups
👤
Coach:
Văn Sỹ Sơn
Starting XI
Midfield
- 1Nguyễn Văn Công
- 17Uông Ngọc Tiến
- 2Vũ Tiến Long
- 35Nguyễn Duy Dương
- 13Khổng Minh Gia Bảo
- 5A. Eyenga
- 8Phan Thanh Hậu
- 12Trần Hoàng Hưng
- 98Hoàng Thế Tài
- 94U. Oduenyi
- 90C. Atshimene
Substitutes
Midfield
- 18Võ Văn Toàn
- 15Trương Thanh Vương
- 29Ngân Văn Đại
- 14Nguyễn Văn Đạt
- 39Hoàng Vũ Samson
- 3Trần Ngọc Hiệp
- 20Lê Vũ Quốc Nhật
- 26Tống Đức An
- 28Phù Trung Phong
Nguyễn Công Mạnh
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Trần Minh Toàn25
- Quế Ngọc Hải3
- Jan93
- Võ Minh Trọng17
- G. Kizito39
- O. Abdurakhmanov12
- Võ Hoàng Minh Khoa10
- Nguyễn Thành Nhân16
- Nguyễn Tiến Linh22
- Nguyễn Trần Việt Cường7
- Bùi Vĩ Hào11
Substitutes
Midfield
- Nguyễn Hải Huy14
- Trần Hoàng Bảo24
- C. Dipita29
- Nguyễn Thành Kiên33
- Hà Đức Chinh9
- Trần Duy Khánh19
- Đoàn Tuấn Cảnh20
- Vũ Tuyên Quang23
- Nghiêm Xuân Tú77
📅
Competition Stage
Regular Season - 12
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D