V.League 1
26/04/2025 • 11:00
Finished
Sân vận động Thiên Trường
Mai Xuân Hùng
Home scorers
- 22' Lâm Ti Phông
- 25' O. Abdurakhmanov
- 71' Lý Công Hoàng Anh
Away scorers
- 60' Hà Đức Chinh
Match timeline
18 eventsKey moments
-
22'
Nam DinhGoalby Lâm Ti Phông
-
25'
Nam DinhGoalby O. Abdurakhmanov
-
60'
Binh DuongGoalby Hà Đức Chinh
-
71'
Nam DinhGoalby Lý Công Hoàng Anh
Full timeline Show Hide
7'
Nam Dinh
Yellow Card
by Duong Thanh Hao
22'
Nam Dinh
Goal
by Lâm Ti Phông
23'
Nam Dinh
Yellow Card
by T. P. Lam
25'
Nam Dinh
Goal
by O. Abdurakhmanov
46'
Nam Dinh
Substitution
by Nguyễn Văn Toàn
54'
Binh Duong
Substitution
by Ngô Tùng Quốc
54'
Binh Duong
Substitution
by C. Timite
60'
Binh Duong
Goal
by Hà Đức Chinh
61'
Binh Duong
Yellow Card
71'
Nam Dinh
Goal
by Lý Công Hoàng Anh
74'
Nam Dinh
Substitution
by Lâm Ti Phông
74'
Nam Dinh
Substitution
by K. Pham Ba
74'
Nam Dinh
Substitution
by Lý Công Hoàng Anh
74'
Binh Duong
Substitution
by Võ Minh Trọng
74'
Binh Duong
Substitution
by G. Kizito
83'
Binh Duong
Substitution
by Jan
87'
Nam Dinh
Substitution
by Nguyễn Phong Hồng Duy
90'
Nam Dinh
Yellow Card
Lineups
👤
Coach:
Vũ Hồng Việt
Starting XI
Midfield
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào
- 93K. Pham Ba
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy
- 17Nguyễn Văn Vĩ
- 32Ngô Đức Huy
- 77Caio César
- 88Lý Công Hoàng Anh
- 35Brenner
- 9Nguyễn Văn Toàn
- 39Lâm Ti Phông
Substitutes
Midfield
- 13Trần Văn Kiên
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 16Trần Văn Công
- 19Trần Văn Đạt
- 8Nguyễn Đình Sơn
- 22Hoàng Minh Tuấn
- 71Trần Quang Thịnh
- 82Trần Liêm Điều
- 91Nguyễn Văn Anh
Nguyễn Công Mạnh
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Trần Minh Toàn25
- Jan93
- Trần Đình Khương21
- Ngô Tùng Quốc2
- Võ Minh Trọng17
- Nguyễn Thành Kiên33
- G. Kizito39
- O. Abdurakhmanov12
- Võ Hoàng Minh Khoa10
- C. Timite99
- Nguyễn Tiến Linh22
Substitutes
Midfield
- Hà Đức Chinh9
- Nguyễn Thành Nhân16
- Nguyễn Ngọc Chiến18
- Trần Duy Khánh19
- Nguyễn Hữu Hoài Phong28
- Nguyễn Hải Huy14
- Vũ Tuyên Quang23
- Trần Hoàng Bảo24
- Nguyễn Trọng Huy26
📅
Competition Stage
Regular Season - 20
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D