V.League 1
21/09/2024 • 10:00
Finished
Sân vận động Plei Cu
Đỗ Anh Đức
Home scorers
- 36' Châu Ngọc Quang
- 90' Trần Thanh Sơn
Away scorers
No goals yet.
Match timeline
15 eventsKey moments
-
36'
Hoang Anh Gia LaiGoalby Châu Ngọc Quang
-
90'
Hoang Anh Gia LaiGoalby Trần Thanh Sơn
Full timeline Show Hide
36'
Hoang Anh Gia Lai
Goal
by Châu Ngọc Quang
46'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Jeferson Elías
58'
Hoang Anh Gia Lai
Yellow Card
60'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Trần Minh Vương
60'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Lê Văn Sơn
62'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Trần Mạnh Quỳnh
62'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Lê Đình Long Vũ
69'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Trần Bảo Toàn
75'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Phan Xuân Đại
79'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
83'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Châu Ngọc Quang
86'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by X. B. Nguyen
87'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Ngô Văn Lương
87'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Bùi Thanh Đức
90'
Hoang Anh Gia Lai
Goal
by Trần Thanh Sơn
Lineups
👤
Coach:
Lê Quang Trãi
Starting XI
Midfield
- 25Trần Trung Kiên
- 33Jairo
- 2Lê Văn Sơn
- 66Phan Du Học
- 3Phạm Lý Đức
- 10Trần Minh Vương
- 22Marciel
- 8Châu Ngọc Quang
- 86Dụng Quang Nho
- 9Jeferson Elías
- 15Trần Bảo Toàn
Substitutes
Midfield
- 19Nguyễn Quốc Việt
- 6Trần Thanh Sơn
- 7Nguyễn Thanh Nhân
- 60Võ Đình Lâm
- 21Nguyễn Văn Triệu
- 1Dương Văn Lợi
- 4A Hoàng
- 16Trần Gia Bảo
- 28Nguyễn Hữu Anh Tài
Phạm Anh Tuấn
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Văn Việt1
- Lê Văn Thành5
- Vương Văn Huy2
- Bùi Thanh Đức12
- Trần Mạnh Quỳnh11
- Nguyễn Xuân Bình22
- Nguyễn Quang Vinh16
- B. Kuku10
- M. Olaha7
- Lê Đình Long Vũ38
- Ngô Văn Lương20
Substitutes
Midfield
- Hồ Văn Cường8
- ↑75'Phan Xuân Đại21
- Nguyễn Trọng Tuấn14
- Đinh Xuân Tiến9
- Phan Văn Thành33
- Hồ Khắc Lương4
- Cao Văn Bình26
- Nguyễn Văn Bách28
- Đặng Quang Tú29
📅
Competition Stage
Regular Season - 2
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D