Match Timeline
16 events
Key Moments
-
9'Hai PhongGoalLucão do Break
-
51'Ha NoiGoalJoão Pedro
-
81'Ha NoiGoalNguyễn Văn Quyết
-
86'Hai PhongGoalLucão do Break
Full timeline Show Hide
9'
Hai Phong
Goal
by Lucão do Break
46'
Ha Noi
Substitution
by Ngô Đức Hoàng
46'
Ha Noi
Substitution
by Lê Văn Hà
46'
Ha Noi
Substitution
by Nguyễn Văn Tùng
51'
Ha Noi
Goal
by João Pedro
58'
Hai Phong
Yellow Card
by Bui Tien Dung
67'
Hai Phong
Substitution
by Zé Paulo
67'
Hai Phong
Substitution
by Nguyễn Văn Minh
67'
Hai Phong
Substitution
by Hồ Minh Dĩ
75'
Hai Phong
Substitution
by Lê Mạnh Dũng
76'
Ha Noi
Substitution
by Nguyễn Văn Trường
81'
Ha Noi
Goal
by Nguyễn Văn Quyết
83'
Hai Phong
Substitution
by Nguyễn Hữu Sơn
86'
Hai Phong
Goal
by Lucão do Break
87'
Hai Phong
Yellow Card
by Lucao
88'
Ha Noi
Substitution
by Nguyễn Hai Long
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Lê Đức Tuấn
Starting XI
Midfield
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 4K. Colonna
- 28Lê Văn Hà
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 21Vũ Đình Hai
- 14Nguyễn Hai Long
- 6Ngô Đức Hoàng
- 19Nguyễn Văn Trường
- 9Phạm Tuấn Hải
- 23Nguyễn Văn Tùng
Substitutes
Midfield
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 80João Pedro
- 8Đậu Văn Toàn
- 11Hồ Thanh Minh
- 13Quan Văn Chuẩn
- 35Nguyễn Xuân Kiên
- 74Trương Văn Thái Quý
- 77J. Abdumuminov
Chu Đình Nghiêm
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Đình Triệu1
- Bùi Tiến Dụng16
- Đặng Văn Tới5
- Phạm Trung Hiếu17
- B. Bissainthe25
- Zé Paulo10
- Hồ Minh Dĩ11
- Lê Mạnh Dũng19
- Nguyễn Hữu Sơn77
- Nguyễn Văn Minh29
- Lucão do Break9
Substitutes
Midfield
- Trần Vũ Ngọc Tài12
- Lương Hoàng Nam30
- Nguyễn Nhật Minh27
- Nguyễn Tuấn Anh79
- Nguyễn Văn Tú88
- Đàm Tiến Dũng4
- Lê Tiến Anh8
- Nguyễn Ngọc Tú15
- Phạm Văn Luân36
Head to Head Record
6
Ha Noi wins
2
Draws
2
Hai Phong wins
10 matches
30 total goals
Recent H2H Form
Ha Noi
W
D
D
W
L
Hai Phong
L
D
D
L
W
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 7
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D