V.League 1
15/11/2024 • 10:00
Finished
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
Đỗ Anh Đức
Home scorers
- 48' V. Le
Away scorers
No goals yet.
Match timeline
19 eventsKey moments
-
48'
Hồng Lĩnh Hà TĩnhGoalby V. Le
Full timeline Show Hide
7'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Huynh Tan Tai
20'
Hoang Anh Gia Lai
Yellow Card
by Le Van Son
27'
Hoang Anh Gia Lai
Yellow Card
by Chau Ngoc Quang
45'
Hoang Anh Gia Lai
Yellow Card
by Dung Quang Nho
46'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Jeferson Elías
48'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Goal
by V. Le
55'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by N. Mbo
55'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Tran Dinh Tien
56'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Dang Van Tram
62'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Huỳnh Tiến Đạt
68'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Helerson
71'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by V. Le
71'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Lương Xuân Trường
86'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Marciel
88'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Trần Đình Tiến
88'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Huỳnh Tấn Tài
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Nguyen Van Huy
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by T. T. Nguyen
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Vu Quang Nam
Lineups
👤
Coach:
Nguyễn Thành Công
Starting XI
Midfield
- 1Nguyễn Thanh Tùng
- 15L. Adou
- 12Helerson
- 39Huỳnh Tấn Tài
- 6Lương Xuân Trường
- 5Đặng Văn Trâm
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 14V. Le
- 36N. Mbo
- 20Huỳnh Tiến Đạt
- 7Trần Đình Tiến
Substitutes
Midfield
- 48Nguyễn Hoàng Trung Nguyên
- 21Nguyễn Văn Huy
- 94Geovane Magno
- 4Lâm Anh Quang
- 18Vũ Quang Nam
- 3Nguyễn Văn Hạnh
- 19Nguyễn Công Thành
- 29Dương Tùng Lâm
- 30Vũ Viết Triều
Lê Quang Trãi
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Trần Trung Kiên25
- Jairo33
- Lê Văn Sơn2
- Phan Du Học66
- Phạm Lý Đức3
- Trần Minh Vương10
- Marciel22
- Châu Ngọc Quang8
- Dụng Quang Nho86
- Jeferson Elías9
- Trần Bảo Toàn15
Substitutes
Midfield
- Võ Đình Lâm60
- Nguyễn Hữu Anh Tài28
- Dương Văn Lợi1
- A Hoàng4
- Nguyễn Thanh Nhân7
- Trần Gia Bảo16
- Lê Hữu Phước18
- Cao Hoàng Minh20
- Nguyễn Văn Triệu21
📅
Competition Stage
Regular Season - 8
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D