V.League 1
24/01/2025 • 10:00
Finished
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
Đỗ Anh Đức
Home scorers
- 9' Nguyễn Ngọc Tú
Away scorers
- 90' Triệu Việt Hưng
Match timeline
13 eventsKey moments
-
9'
Hồng Lĩnh Hà TĩnhGoalby Nguyễn Ngọc Tú
-
87'
Hai PhongRed Cardby Le Manh Dung
-
90'
Hai PhongGoalby Triệu Việt Hưng
Full timeline Show Hide
9'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Goal
by Nguyễn Ngọc Tú
19'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Dang Van Tram
31'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Nguyen Van Hanh
46'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Trần Đình Tiến
46'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Đặng Văn Trâm
46'
Hai Phong
Substitution
by Nguyễn Ngọc Tú
78'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Lương Xuân Trường
78'
Hai Phong
Substitution
by Lương Hoàng Nam
87'
Hai Phong
Red Card
by Le Manh Dung
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Q. D. Vo
90'
Hai Phong
Goal
by Triệu Việt Hưng
90'
Hai Phong
Substitution
by Nguyễn Hữu Sơn
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Geovane Magno
Lineups
👤
Coach:
Nguyễn Thành Công
Starting XI
Midfield
- 1Nguyễn Thanh Tùng
- 12Helerson
- 3Nguyễn Văn Hạnh
- 8Nguyễn Trọng Hoàng
- 39Huỳnh Tấn Tài
- 6Lương Xuân Trường
- 94Geovane Magno
- 5Đặng Văn Trâm
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 36N. Mbo
- 7Trần Đình Tiến
Substitutes
Midfield
- 14V. Le
- 88Bùi Duy Thường
- 38Võ Quốc Dân
- 18Vũ Quang Nam
- 4Lâm Anh Quang
- 15L. Adou
- 20Huỳnh Tiến Đạt
- 29Dương Tùng Lâm
- 30Vũ Viết Triều
Chu Đình Nghiêm
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Phạm Văn Luân36
- Bùi Tiến Dụng16
- Đặng Văn Tới5
- Nguyễn Nhật Minh27
- Zé Paulo10
- Lương Hoàng Nam30
- Nguyễn Hữu Sơn77
- Triệu Việt Hưng97
- Lucão do Break9
- M. Chéry20
- Nguyễn Ngọc Tú15
Substitutes
Midfield
- Nguyễn Tuấn Anh79
- Lê Mạnh Dũng19
- Nguyễn Văn Tú88
- Nguyễn Đình Triệu1
- Đàm Tiến Dũng4
- Nguyễn Thái Học6
- Ngô Văn Bắc21
- Nguyễn Trọng Hiếu38
- Nguyễn Duy Kiên56
📅
Competition Stage
Regular Season - 11
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D