V.League 1
14/10/2022 • 11:00
Finished
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
Trương Hồng Vũ
Home scorers
- 85' Jan
Away scorers
- 27' Claudir
Match Timeline
11 events
Key Moments
-
27'Da NangGoalClaudir
-
85'Hồng Lĩnh Hà TĩnhGoalJan
Full timeline Show Hide
16'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Nguyễn Xuân Hùng
18'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Ngo Xuan Toan
27'
Da Nang
Goal
by Claudir
44'
Da Nang
Yellow Card
by Nguyen Cong Nhat
59'
Da Nang
Yellow Card
by Phan Van Long
61'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Ngô Xuân Toàn
61'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Giang Trần Quách Tân
66'
Da Nang
Substitution
by Võ Hoàng Quảng
77'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Đào Nhật Minh
83'
Da Nang
Substitution
by Võ Ngọc Toàn
85'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Goal
by Jan
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Nguyễn Thành Công
Starting XI
Midfield
- 25Dương Quang Tuấn
- 20Nguyễn Xuân Hùng
- 4Jan
- 17Đào Văn Nam
- 7Đinh Thanh Trung
- 92Dionatan Restinga
- 27Giang Trần Quách Tân
- 14Đào Nhật Minh
- 6Ngô Xuân Toàn
- 19Nguyễn Văn Đức
- 9Paollo
Substitutes
Midfield
- 2Hoàng Ngọc Hào
- 10Trần Phi Sơn
- 77Nguyễn Trọng Đại
- 16Phạm Văn Long
- 11Nguyễn Văn Hiệp
- 18Trịnh Đức Lợi
- 23Phan Đình Vũ Hải
- 37Trần Văn Công
- 88Nguyễn Trung Học
Phan Thanh Hùng
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Phan Văn Biểu1
- Võ Hoàng Quảng5
- Walisson Maia91
- Lâm Anh Quang97
- Hoàng Minh Tâm12
- Đặng Anh Tuấn6
- Phan Văn Long11
- Võ Ngọc Toàn8
- Nguyễn Công Nhật22
- Nguyễn Phi Hoàng21
- Claudir28
Substitutes
Midfield
- Lương Duy Cương20
- Phạm Nguyên Sa43
- Phạm Văn Hữu15
- Phạm Đình Duy18
- Nguyễn Trọng Nam24
- Nguyễn Tuấn Mạnh26
- Nguyễn Huy Hùng29
- Bùi Quang Huy73
- Phùng Lê Cao Sơn99
Head to Head Record
2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh wins
6
Draws
1
Da Nang wins
9 matches
18 total goals
Recent H2H Form
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
W
D
W
D
D
Da Nang
L
D
L
D
D
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 19
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D