V.League 1
23/03/2021 • 10:00
Finished
Sân Vận Động Hòa Xuân
Nguyễn Mạnh Hải
Home scorers
- 5' Rafaelson
Away scorers
- 35' Phan Văn Đức
- 65' Phan Văn Đức
Match Timeline
14 events
Key Moments
-
5'Da NangGoalRafaelson
-
35'Song Lam Nghe AnGoalPhan Văn Đức
-
65'Song Lam Nghe AnGoalPhan Văn Đức
Full timeline Show Hide
5'
Da Nang
Goal
by Rafaelson
33'
Da Nang
Substitution
by Huỳnh Minh Đoàn
35'
Song Lam Nghe An
Goal
by Phan Văn Đức
39'
Da Nang
Substitution
by P. Kébé
46'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Phạm Thế Nhật
54'
Da Nang
Substitution
by Nguyễn Huy Hùng
62'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by D. C. Bui
65'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by V. D. Phan
65'
Song Lam Nghe An
Goal
by Phan Văn Đức
67'
Da Nang
Yellow Card
by Dang Anh Tuan
89'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by P. T. Ho
90'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Bruno de Sousa
90'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Phan Văn Đức
90'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Hồ Sỹ Sâm
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Lê Huỳnh Đức
Starting XI
Midfield
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 93Jan
- 15Huỳnh Minh Đoàn
- 14Nguyễn Huy Hùng
- 6Đặng Anh Tuấn
- 11Phan Văn Long
- 5Võ Ngọc Toàn
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 38P. Kébé
- 97Rafaelson
Substitutes
Midfield
- 12Hoàng Minh Tâm
- 7Nguyễn Thanh Hải
- 9Hà Đức Chinh
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 18Đỗ Thanh Thịnh
- 20Vũ Ngọc Thịnh
- 27Liễu Quang Vinh
- 29Huỳnh Công Đến
- 36Lê Văn Đô
Ngô Quang Trường
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Văn Hoàng18
- Trần Đình Đồng16
- Phạm Thế Nhật3
- Hoàng Văn Khánh5
- I. Jelić12
- Hồ Sỹ Sâm6
- Phan Văn Đức20
- Bùi Đình Châu4
- Bruno de Sousa9
- P. Onyekachi10
- Trần Đình Tiến15
Substitutes
Midfield
- Mai Sỹ Hoàng79
- Hồ Phúc Tịnh8
- Nguyễn Văn Việt14
- Thái Bá Sang86
- Võ Ngọc Đức2
- Cao Xuân Thắng17
- Phan Đình Thắng22
- Trần Văn Tiến25
- Nguyễn Xuân Bình27
Head to Head Record
4
Da Nang wins
4
Draws
2
Song Lam Nghe An wins
10 matches
23 total goals
Recent H2H Form
Da Nang
W
D
W
L
D
Song Lam Nghe An
L
D
L
W
D
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 5
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D