V.League 1
06/03/2022 • 10:00
Finished
Sân Vận Động Hòa Xuân
Trần Ngọc Nhớ
Home scorers
- 5' Đặng Anh Tuấn
Away scorers
- 56' Paollo
Match Timeline
13 events
Key Moments
-
5'Da NangGoalĐặng Anh Tuấn
-
56'Hồng Lĩnh Hà TĩnhGoalPaollo
Full timeline Show Hide
5'
Da Nang
Goal
by Đặng Anh Tuấn
34'
Da Nang
Substitution
by I. Osaguona
46'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Nguyễn Văn Hạnh
56'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Goal
by Paollo
61'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
63'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by A. Mohammed
69'
Da Nang
Substitution
by A. Koné
69'
Da Nang
Substitution
by Võ Ngọc Toàn
72'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Hoàng Ngọc Hào
72'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Trần Đức Nam
75'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Nguyễn Văn Hiệp
79'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
82'
Da Nang
Yellow Card
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Phan Thanh Hùng
Starting XI
Midfield
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 4D. Memović
- 19Liễu Quang Vinh
- 43Phạm Nguyên Sa
- 12Hoàng Minh Tâm
- 6Đặng Anh Tuấn
- 54Nguyễn Tài Lộc
- 8Võ Ngọc Toàn
- 22Nguyễn Công Nhật
- 10A. Koné
- 9I. Osaguona
Substitutes
Midfield
- 11Phan Văn Long
- 37Nguyễn Văn Ngọ
- 67Lâm Quí
- 2Nguyễn Sỹ Nam
- 7A Mít
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 18Phạm Đình Duy
- 29Nguyễn Huy Hùng
- 39Phan Đức Lễ
Nguyễn Thành Công
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Dương Quang Tuấn25
- Jan4
- Hoàng Ngọc Hào2
- Nguyễn Văn Hạnh97
- Đào Văn Nam17
- A. Mohammed67
- Ngô Xuân Toàn6
- Nguyễn Văn Hiệp11
- Trần Văn Công37
- Trần Đức Nam3
- Paollo9
Substitutes
Midfield
- Trịnh Đức Lợi18
- Đinh Thanh Trung7
- Nguyễn Văn Đức19
- Giang Trần Quách Tân27
- Phạm Văn Long16
- Trần Phi Hà8
- Đào Nhật Minh14
- Nguyễn Văn Huy21
- Phan Đình Vũ Hải23
Head to Head Record
1
Da Nang wins
6
Draws
2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh wins
9 matches
18 total goals
Recent H2H Form
Da Nang
L
D
L
D
D
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
W
D
W
D
D
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 3
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D