V.League 1
05/06/2023 • 11:00
Finished
Sân Vận Động Hòa Xuân
Nazmi Nasaruddin
Home scorers
- 36' Hà Minh Tuấn
Away scorers
- 3' Đoàn Hải Quân
Match Timeline
16 events
Key Moments
-
3'Binh DuongGoalĐoàn Hải Quân
-
36'Da NangGoalHà Minh Tuấn
Full timeline Show Hide
3'
Binh Duong
Goal
by Đoàn Hải Quân
14'
Da Nang
Substitution
by Rodrigo
32'
Binh Duong
Yellow Card
by T. L. Nguyen
36'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trần Việt Cường
36'
Da Nang
Goal
by Hà Minh Tuấn
38'
Da Nang
Yellow Card
by Ha Minh Tuan
41'
Binh Duong
Yellow Card
by Nguyen Tien Linh
46'
Da Nang
Substitution
by Hoàng Minh Tâm
46'
Da Nang
Substitution
by Lâm Anh Quang
46'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Tiến Linh
46'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Thanh Thảo
55'
Binh Duong
Substitution
by Võ Hoàng Minh Khoa
58'
Da Nang
Yellow Card
by Vo Ngoc Toan
67'
Binh Duong
Substitution
by Hà Trung Hậu
72'
Da Nang
Substitution
by Đặng Anh Tuấn
77'
Da Nang
Substitution
by Phan Văn Long
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Phạm Minh Đức
Starting XI
Midfield
- 1Phan Văn Biểu
- 3Mauricio
- 97Lâm Anh Quang
- 20Lương Duy Cương
- 12Hoàng Minh Tâm
- 6Đặng Anh Tuấn
- 9Phan Văn Long
- 8Võ Ngọc Toàn
- 21Nguyễn Phi Hoàng
- 7Rodrigo
- 17Phạm Đình Duy
Substitutes
Midfield
- 92Hà Minh Tuấn
- 27Giang Trần Quách Tân
- 86Liễu Quang Vinh
- 14Đào Nhật Minh
- 79Võ Minh Đan
- 15Phạm Văn Hữu
- 19Trịnh Văn Quang
- 28Đặng Tuấn Hưng
- 39Phan Đức Lễ
Lê Huỳnh Đức
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Trần Minh Toàn25
- Nguyễn Thanh Long7
- Trần Đình Khương21
- Nguyễn Thanh Thảo3
- G. Kizito39
- Võ Hoàng Minh Khoa29
- Đoàn Hải Quân27
- Nguyễn Tiến Linh22
- Nguyễn Trần Việt Cường16
- R. Gordon9
- Hà Trung Hậu18
Substitutes
Midfield
- Bùi Vĩ Hào11
- Tống Anh Tỷ17
- S. Dang32
- Trần Hoàng Phương14
- A Sân31
- Nguyễn Sơn Hải1
- Nguyễn Thành Lộc4
- G. N'Diaye5
- Đoàn Anh Việt23
Head to Head Record
1
Da Nang wins
6
Draws
3
Binh Duong wins
10 matches
21 total goals
Recent H2H Form
Da Nang
W
D
D
D
D
Binh Duong
L
D
D
D
D
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 11
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D