V.League 1
22/12/2023 • 11:00
Finished
Sân vận động Gò Đậu
Trần Đình Thịnh
Home scorers
- 75' Võ Minh Trọng
Away scorers
No goals yet.
Match Timeline
15 events
Key Moments
-
75'Binh DuongGoalVõ Minh Trọng
Full timeline Show Hide
24'
Thanh Hóa
Yellow Card
by Dinh Tien Thanh
40'
Binh Duong
Yellow Card
by Tran Dinh Khuong
46'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trần Việt Cường
56'
Binh Duong
Yellow Card
by Nguyen Tien Linh
58'
Binh Duong
Substitution
by Bùi Vĩ Hào
58'
Binh Duong
Substitution
by G. Kizito
67'
Thanh Hóa
Yellow Card
by Gustavo
67'
Binh Duong
Yellow Card
by P. Ibara
73'
Thanh Hóa
Yellow Card
by N. T. Doan
75'
Binh Duong
Goal
by Võ Minh Trọng
77'
Thanh Hóa
Substitution
by Đinh Tiến Thành
82'
Binh Duong
Substitution
by A. Elogo
85'
Thanh Hóa
Substitution
by Hoàng Thái Bình
86'
Thanh Hóa
Substitution
by Nguyễn Thái Sơn
88'
Binh Duong
Substitution
by Lê Quang Hùng
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Lê Huỳnh Đức
Starting XI
Midfield
- 25Trần Minh Toàn
- 34Lê Quang Hùng
- 4Jan
- 21Trần Đình Khương
- 17Võ Minh Trọng
- 39G. Kizito
- 77A. Elogo
- 29Võ Hoàng Minh Khoa
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
- 11Bùi Vĩ Hào
Substitutes
Midfield
- 9P. Ibara
- 10Hồ Sỹ Giáp
- 14Nguyễn Hải Huy
- 27Đoàn Hải Quân
- 88Bùi Duy Thường
- 12Trần Duy Khánh
- 23Vũ Tuyên Quang
- 28Nguyễn Văn Đô
- 32Trương Dũ Đạt
V. Popov
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Trịnh Xuân Hoàng67
- Đinh Tiến Thành16
- Đinh Viết Tú18
- Gustavo Santana95
- Hoàng Thái Bình28
- Luiz Antônio88
- Doãn Ngọc Tân34
- A Mít27
- Nguyễn Thái Sơn12
- Lâm Ti Phông17
- R. Gordon11
Substitutes
Midfield
- Lê Thanh Bình91
- Lê Quốc Phương19
- Võ Nguyên Hoàng8
- Trương Thanh Nam14
- Nguyễn Trọng Hùng20
- Đoàn Ngọc Hà29
- Y Êli Niê30
- Nguyễn Trọng Phú52
- Trần Đình Bảo66
Head to Head Record
6
Binh Duong wins
2
Draws
2
Thanh Hóa wins
10 matches
23 total goals
Recent H2H Form
Binh Duong
D
W
W
L
W
Thanh Hóa
D
L
L
W
L
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 7
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D