V.League 1
16/01/2021 • 10:00
Finished
Sân vận động Gò Đậu
Trần Đình Thịnh
Home scorers
- 15' Tô Văn Vũ
Away scorers
No goals yet.
Match Timeline
15 events
Key Moments
-
15'Binh DuongGoalTô Văn Vũ
Full timeline Show Hide
4'
Binh Duong
Yellow Card
by A. Rabo
15'
Binh Duong
Goal
by Tô Văn Vũ
29'
Binh Duong
Yellow Card
by P. O. Faye
45'
Binh Duong
Yellow Card
by Nguyen Tien Linh
46'
Thanh Hóa
Substitution
by Hoàng Đình Tùng
66'
Thanh Hóa
Substitution
by Trịnh Đình Hùng
67'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trần Việt Cường
69'
Binh Duong
Yellow Card
by Nguyen Trong Huy
81'
Thanh Hóa
Substitution
by C. Walsh
82'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trung Tín
85'
Binh Duong
Yellow Card
by Ngo Hong Phuoc
88'
Thanh Hóa
Substitution
by Nguyễn Hữu Dũng
90'
Thanh Hóa
Yellow Card
by Le Quoc Phuong
90'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Tiến Linh
90'
Binh Duong
Yellow Card
by V. Mansaray
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Phan Thanh Hùng
Starting XI
Midfield
- 25Trần Đức Cường
- 7Nguyễn Thanh Long
- 27Nguyễn Trung Tín
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 88A. Rabo
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 28Tô Văn Vũ
- 20P. Faye
- 10V. Mansaray
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
Substitutes
Midfield
- 19Ngô Hồng Phước
- 9Đoàn Tuấn Cảnh
- 15Trương Dũ Đạt
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 5Nguyễn Văn Quý
- 12Trần Duy Khánh
- 14Trần Hoàng Phương
- 17Tống Anh Tỷ
- 21Đào Tấn Lộc
L. Petrović
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Thanh Diệp25
- L. Ewonde21
- Nguyễn Minh Tùng5
- Trịnh Đình Hùng4
- Vũ Xuân Cường3
- Zé Paulo8
- Nguyễn Hữu Dũng7
- Doãn Ngọc Tân34
- Lê Phạm Thành Long11
- Hoàng Đình Tùng2
- C. Walsh99
Substitutes
Midfield
- Lê Quốc Phương19
- Phạm Văn Hội90
- Nguyễn Trọng Phú28
- Lê Văn Đại26
- Hoàng Anh Tuấn16
- Hoàng Thái Bình17
- Trịnh Xuân Hoàng23
- Nguyễn Hữu Lâm98
Head to Head Record
6
Binh Duong wins
2
Draws
2
Thanh Hóa wins
10 matches
23 total goals
Recent H2H Form
Binh Duong
D
W
W
L
W
Thanh Hóa
D
L
L
W
L
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 1
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D