V.League 1
18/07/2020 • 10:00
Finished
Sân vận động Gò Đậu
Trần Văn Trọng
Home scorers
No goals yet.
Away scorers
- 47' Hoàng Vũ Samson
Match Timeline
14 events
Key Moments
-
47'Thanh HóaGoalHoàng Vũ Samson
Full timeline Show Hide
33'
Binh Duong
Yellow Card
by To Van Vu
43'
Thanh Hóa
Yellow Card
by J. Balic
46'
Binh Duong
Substitution
by Nguyen Trung Dai Duong
46'
Binh Duong
Substitution
by Đoàn Tuấn Cảnh
47'
Thanh Hóa
Goal
by Hoàng Vũ Samson
67'
Thanh Hóa
Substitution
by Trịnh Văn Lợi
73'
Thanh Hóa
Substitution
by L. Ewonde
74'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trọng Huy
79'
Thanh Hóa
Substitution
by Hoàng Thái Bình
81'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Hùng Thiện Đức
87'
Thanh Hóa
Yellow Card
by Nguyen Huu Dung
87'
Binh Duong
Substitution
by Hédipo
90'
Thanh Hóa
Yellow Card
by Le Van Thang
90'
Thanh Hóa
Yellow Card
by B. S. Luong
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Nguyễn Thanh Sơn
Starting XI
Midfield
- 1Phạm Văn Tiến
- 7Nguyễn Thanh Long
- 4Hồ Tấn Tài
- 2Nguyễn Hùng Thiện Đức
- 88A. Rabo
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 9Đoàn Tuấn Cảnh
- 28Tô Văn Vũ
- 10Hédipo
- 18Nguyen Trung Dai Duong
- 22Nguyễn Tiến Linh
Substitutes
Midfield
- 17Tống Anh Tỷ
- 27Hồ Sỹ Giáp
- 14Trần Hoàng Phương
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 19Ngô Hồng Phước
- 5Trần Hữu Đông Triều
- 15Trương Dũ Đạt
- 21Đào Tấn Lộc
- 30Lại Tuấn Vũ
Nguyễn Thành Công
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Lương Bá Sơn1
- L. Ewonde21
- Nguyễn Minh Tùng5
- Trịnh Văn Lợi15
- Hoàng Thái Bình17
- J. Balić6
- Vũ Xuân Cường3
- Nguyễn Hữu Dũng7
- Lê Phạm Thành Long11
- Hoàng Vũ Samson39
- Lê Văn Thắng8
Substitutes
Midfield
- Lê Xuân Hùng9
- Lê Văn Đại26
- Hoàng Đình Tùng2
- Hoàng Anh Tuấn16
- Lê Thanh Bình18
- Trịnh Xuân Hoàng23
- A. Gassissou27
- Nguyễn Trọng Phú28
- Phạm Văn Hội90
Head to Head Record
6
Binh Duong wins
2
Draws
2
Thanh Hóa wins
10 matches
23 total goals
Recent H2H Form
Binh Duong
D
W
W
L
W
Thanh Hóa
D
L
L
W
L
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 10
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D