V.League 1
25/02/2022 • 10:00
Finished
Sân vận động Gò Đậu
Trần Đình Thịnh
Home scorers
No goals yet.
Away scorers
- 56' A. Mohammed
Match Timeline
13 events
Key Moments
-
56'Song Lam Nghe AnGoalA. Mohammed
Full timeline Show Hide
21'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by M. Abdulbasit
28'
Binh Duong
Yellow Card
by Vo Hoang Minh Khoa
46'
Binh Duong
Substitution
by Hồ Sỹ Giáp
47'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by B. S. Thai
56'
Song Lam Nghe An
Goal
by A. Mohammed
70'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by Que Ngoc Hai
71'
Binh Duong
Substitution
by A. Guiro
71'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Anh Tài
71'
Binh Duong
Substitution
by Võ Hoàng Minh Khoa
72'
Song Lam Nghe An
Substitution
by Đặng Văn Lắm
89'
Song Lam Nghe An
Substitution
by A. Mohammed
90'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by M. Mkongho O'Ojong
90'
Song Lam Nghe An
Yellow Card
by D. C. Bui
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Đặng Trần Chỉnh
Starting XI
Midfield
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 7Nguyễn Thanh Long
- 2Nguyễn Hùng Thiện Đức
- 4G. N'Diaye
- 8Nguyễn Anh Tài
- 28Tô Văn Vũ
- 21A. Guiro
- 29Võ Hoàng Minh Khoa
- 10Eydison
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 18Hồ Sỹ Giáp
Substitutes
Midfield
- 17Tống Anh Tỷ
- 11Bùi Vĩ Hào
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
- 19Lưu Tự Nhân
- 12Trần Duy Khánh
- 14Trần Hoàng Phương
- 27Nguyễn Trung Tín
- 30Lại Tuấn Vũ
- 33Lê Văn Đại
Nguyễn Huy Hoàng
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Văn Hoàng18
- Quế Ngọc Hải3
- Trần Đình Hoàng66
- Hoàng Văn Khánh5
- Phạm Xuân Mạnh7
- Thái Bá Sang86
- A. Mohammed11
- Phan Văn Đức20
- M. O'Ojong90
- Đặng Văn Lắm37
- M. Olaha10
Substitutes
Midfield
- Nguyễn Văn Bách29
- Bùi Đình Châu4
- Phạm Thế Nhật2
- Hồ Phúc Tịnh8
- Trần Đình Tiến15
- Trần Đình Đồng16
- Phan Xuân Đại21
- Trần Văn Tiến25
- Mai Sỹ Hoàng79
Head to Head Record
3
Binh Duong wins
1
Draws
6
Song Lam Nghe An wins
10 matches
26 total goals
Recent H2H Form
Binh Duong
L
L
W
L
L
Song Lam Nghe An
W
W
L
W
W
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 1
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D