V.League 1
02/11/2024 • 11:00
Finished
Sân vận động Gò Đậu
Trần Đình Thịnh
Home scorers
- 35' Nguyễn Tiến Linh
- 45' Nguyễn Tiến Linh
- 59' Nguyễn Trần Việt Cường
- 64' Võ Hoàng Minh Khoa
Away scorers
- 24' Phạm Lý Đức
Match timeline
14 eventsKey moments
-
24'
Hoang Anh Gia LaiGoalby Phạm Lý Đức
-
35'
Binh DuongGoalby Nguyễn Tiến Linh
-
45'
Binh DuongGoalby Nguyễn Tiến Linh
-
59'
Binh DuongGoalby Nguyễn Trần Việt Cường
-
64'
Binh DuongGoalby Võ Hoàng Minh Khoa
Full timeline Show Hide
22'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Marciel
24'
Hoang Anh Gia Lai
Goal
by Phạm Lý Đức
35'
Binh Duong
Goal
by Nguyễn Tiến Linh
45'
Binh Duong
Goal
by Nguyễn Tiến Linh
59'
Binh Duong
Goal
by Nguyễn Trần Việt Cường
62'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Thành Kiên
64'
Binh Duong
Goal
by Võ Hoàng Minh Khoa
65'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Trần Thanh Sơn
65'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Trần Bảo Toàn
73'
Hoang Anh Gia Lai
Yellow Card
by Phan Du Hoc
77'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Tiến Linh
88'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Jairo
88'
Hoang Anh Gia Lai
Substitution
by Phan Du Học
90'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trần Việt Cường
Lineups
👤
Coach:
Hoàng Anh Tuấn
Starting XI
Midfield
- 25Trần Minh Toàn
- 3Quế Ngọc Hải
- 2Ngô Tùng Quốc
- 4Hồ Tấn Tài
- 33Nguyễn Thành Kiên
- 39G. Kizito
- 12O. Abdurakhmanov
- 10Võ Hoàng Minh Khoa
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 7Nguyễn Trần Việt Cường
- 11Bùi Vĩ Hào
Substitutes
Midfield
- 17Võ Minh Trọng
- 16Nguyễn Thành Nhân
- 19Trần Duy Khánh
- 6Tống Anh Tỷ
- 14Nguyễn Hải Huy
- 20Đoàn Tuấn Cảnh
- 46Phan Minh Thành
- 77Nghiêm Xuân Tú
- 93Jan
Lê Quang Trãi
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Trần Trung Kiên25
- Jairo33
- Phan Du Học66
- Phạm Lý Đức3
- Trần Minh Vương10
- Marciel22
- Châu Ngọc Quang8
- Trần Thanh Sơn6
- Dụng Quang Nho86
- Jeferson Elías9
- Trần Bảo Toàn15
Substitutes
Midfield
- Hồ Minh Quyền17
- Lê Văn Sơn2
- Nguyễn Hữu Anh Tài28
- Nguyễn Thanh Nhân7
- Nguyễn Văn Triệu21
- Dương Văn Lợi1
- A Hoàng4
- Lê Hữu Phước18
- Võ Đình Lâm60
📅
Competition Stage
Regular Season - 6
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D