V.League 1
21/09/2024 • 11:00
Finished
Sân vận động Gò Đậu
Nguyễn Văn Phúc
Home scorers
- 26' Nguyễn Tiến Linh
Away scorers
- 70' Nguyễn Hữu Sơn
Match timeline
14 eventsKey moments
-
26'
Binh DuongGoalby Nguyễn Tiến Linh
-
70'
Hai PhongGoalby Nguyễn Hữu Sơn
Full timeline Show Hide
14'
Binh Duong
Yellow Card
by T. H. Tran
26'
Binh Duong
Goal
by Nguyễn Tiến Linh
28'
Hai Phong
Yellow Card
by Le Manh Dung
45'
Binh Duong
Substitution
by G. Kizito
67'
Hai Phong
Substitution
by Lê Tiến Anh
67'
Hai Phong
Substitution
by Lương Hoàng Nam
68'
Binh Duong
Substitution
by Wellington Nem
69'
Hai Phong
Yellow Card
by T. Vu Ngoc Tai
70'
Hai Phong
Goal
by Nguyễn Hữu Sơn
85'
Binh Duong
Substitution
by Bùi Vĩ Hào
85'
Binh Duong
Substitution
by O. Abdurakhmanov
85'
Hai Phong
Substitution
by Lê Mạnh Dũng
85'
Hai Phong
Substitution
by Nguyễn Hữu Sơn
90'
Binh Duong
Yellow Card
by Ngo Tung Quoc
Lineups
👤
Coach:
Hoàng Anh Tuấn
Starting XI
Midfield
- 25Trần Minh Toàn
- 3Quế Ngọc Hải
- 93Jan
- 4Hồ Tấn Tài
- 17Võ Minh Trọng
- 8Wellington Nem
- 39G. Kizito
- 12O. Abdurakhmanov
- 10Võ Hoàng Minh Khoa
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 11Bùi Vĩ Hào
Substitutes
Midfield
- 2Ngô Tùng Quốc
- 15Nguyễn Khắc Vũ
- 7Nguyễn Trần Việt Cường
- 19Trần Duy Khánh
- 5Nguyễn Hùng Thiện Đức
- 9Hà Đức Chinh
- 16Nguyễn Thành Nhân
- 46Phan Minh Thành
- 77Nghiêm Xuân Tú
Chu Đình Nghiêm
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Đình Triệu1
- Bùi Tiến Dụng16
- Đặng Văn Tới5
- Phạm Trung Hiếu17
- B. Bissainthe25
- Lương Hoàng Nam30
- Lê Mạnh Dũng19
- Nguyễn Hữu Sơn77
- Triệu Việt Hưng97
- Lê Tiến Anh8
- Lucão do Break9
Substitutes
Midfield
- Trần Vũ Ngọc Tài12
- Nguyễn Tuấn Anh79
- Hồ Minh Dĩ11
- Nguyễn Ngọc Tú15
- Đàm Tiến Dũng4
- Ngô Văn Bắc21
- Nguyễn Văn Toản26
- Nguyễn Nhật Minh27
- Nguyễn Thành Đồng45
📅
Competition Stage
Regular Season - 2
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D