V.League 1
15/07/2022 • 10:00
Finished
Sân vận động Gò Đậu
Lê Vũ Linh
Home scorers
- 36' Nguyễn Tiến Linh
- 76' Nguyễn Trung Tín
Away scorers
- 26' Phạm Nguyên Sa
- 64' Phạm Nguyên Sa
Match Timeline
12 events
Key Moments
-
26'Da NangGoalPhạm Nguyên Sa
-
36'Binh DuongGoalNguyễn Tiến Linh
-
64'Da NangGoalPhạm Nguyên Sa
-
76'Binh DuongGoalNguyễn Trung Tín
Full timeline Show Hide
26'
Da Nang
Goal
by Phạm Nguyên Sa
36'
Binh Duong
Goal
by Nguyễn Tiến Linh
56'
Binh Duong
Substitution
by Trần Duy Khánh
64'
Da Nang
Goal
by Phạm Nguyên Sa
68'
Da Nang
Substitution
by Phạm Nguyên Sa
69'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trần Việt Cường
69'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Anh Tài
74'
Da Nang
Substitution
by Nguyễn Trọng Nam
74'
Da Nang
Substitution
by Hoàng Minh Tâm
76'
Binh Duong
Goal
by Nguyễn Trung Tín
87'
Binh Duong
Substitution
by Eydison
88'
Da Nang
Yellow Card
by V. H. Pham
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Đặng Trần Chỉnh
Starting XI
Midfield
- 25Trần Đức Cường
- 7Nguyễn Thanh Long
- 4G. N'Diaye
- 39D. Ceesay
- 12Trần Duy Khánh
- 8Nguyễn Anh Tài
- 28Tô Văn Vũ
- 24Trần Hoàng Bảo
- 10Eydison
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
Substitutes
Midfield
- 11Bùi Vĩ Hào
- 17Tống Anh Tỷ
- 27Nguyễn Trung Tín
- 18Hồ Sỹ Giáp
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 9Đoàn Tuấn Cảnh
- 15Trương Dũ Đạt
- 26Lê Vũ Quốc Nhật
- 33Lê Văn Đại
Phan Thanh Hùng
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Thanh Bình13
- Lâm Anh Quang97
- Lương Duy Cương20
- Phạm Nguyên Sa43
- Hoàng Minh Tâm12
- Đặng Anh Tuấn6
- Nguyễn Công Nhật22
- Nguyễn Phi Hoàng21
- Nguyễn Trọng Nam24
- A. Koné10
- Phạm Đình Duy18
Substitutes
Midfield
- Võ Ngọc Toàn8
- Võ Hoàng Quảng5
- Phạm Văn Hữu15
- Phan Văn Biểu1
- D. Memović4
- Nguyễn Huy Hùng29
- Nguyễn Văn Ngọ37
- Phan Đức Lễ39
- Nguyễn Tài Lộc54
Head to Head Record
3
Binh Duong wins
6
Draws
1
Da Nang wins
10 matches
21 total goals
Recent H2H Form
Binh Duong
L
D
D
D
D
Da Nang
W
D
D
D
D
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 7
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D