V.League 1
18/04/2021 • 10:00
Finished
Sân vận động Gò Đậu
Nguyễn Mạnh Hải
Home scorers
- 79' Nguyễn Tiến Linh
Away scorers
No goals yet.
Match Timeline
13 events
Key Moments
-
79'Binh DuongGoalNguyễn Tiến Linh
Full timeline Show Hide
30'
Binh Duong
Yellow Card
by Nguyen Tran Viet Cuong
45'
Binh Duong
Yellow Card
by To Van Vu
45'
Da Nang
Yellow Card
by Phan Van Long
46'
Da Nang
Substitution
by P. Kébé
60'
Da Nang
Substitution
by Phan Văn Long
70'
Binh Duong
Substitution
by Nguyễn Trần Việt Cường
79'
Binh Duong
Goal
by Nguyễn Tiến Linh
84'
Da Nang
Substitution
by Đỗ Thanh Thịnh
84'
Da Nang
Substitution
by Đặng Anh Tuấn
85'
Binh Duong
Yellow Card
by Tong Anh Ty
90'
Binh Duong
Substitution
by P. Faye
90'
Da Nang
Substitution
by Nguyễn Thanh Hải
90'
Da Nang
Yellow Card
by Tran Dinh Hoang
Team Lineups
Formations
👤
Coach:
Nguyễn Thanh Sơn
Starting XI
Midfield
- 25Trần Đức Cường
- 7Nguyễn Thanh Long
- 27Nguyễn Trung Tín
- 88A. Rabo
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 8Nguyễn Anh Tài
- 28Tô Văn Vũ
- 20P. Faye
- 10V. Mansaray
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
Substitutes
Midfield
- 17Tống Anh Tỷ
- 18Hồ Sỹ Giáp
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 2Nguyễn Hùng Thiện Đức
- 5Nguyễn Văn Quý
- 9Đoàn Tuấn Cảnh
- 12Trần Duy Khánh
- 14Trần Hoàng Phương
- 15Trương Dũ Đạt
Lê Huỳnh Đức
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Thanh Bình13
- Trần Đình Hoàng66
- Jan93
- Đỗ Thanh Thịnh18
- Đặng Anh Tuấn6
- Phan Văn Long11
- Võ Ngọc Toàn5
- Bùi Tiến Dụng16
- Nguyễn Công Nhật22
- P. Kébé38
- Rafaelson97
Substitutes
Midfield
- ↑90'Nguyễn Thanh Hải7
- Hà Đức Chinh9
- Liễu Quang Vinh27
- Huỳnh Công Đến29
- Nguyễn Viết Thắng23
- A Hoàng2
- Hoàng Minh Tâm12
- Vũ Ngọc Thịnh20
- Phan Văn Biểu25
Head to Head Record
3
Binh Duong wins
6
Draws
1
Da Nang wins
10 matches
21 total goals
Recent H2H Form
Binh Duong
L
D
D
D
D
Da Nang
W
D
D
D
D
Recent H2H Meetings
📅
Competition Stage
Regular Season - 10
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D