V.League 1
06/04/2025 • 11:00
Finished
Sân vận động Qui Nhơn
Mai Xuân Hùng
Home scorers
No goals yet.
Away scorers
- 44' Trần Đình Tiến
Match timeline
16 eventsKey moments
-
44'
Hồng Lĩnh Hà TĩnhGoalby Trần Đình Tiến
-
52'
Binh DinhRed Cardby Tran Trong Hieu
-
59'
Hồng Lĩnh Hà TĩnhRed Cardby Nguyen Van Hanh
Full timeline Show Hide
44'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Goal
by Trần Đình Tiến
46'
Binh Dinh
Substitution
by Ngô Hồng Phước
52'
Binh Dinh
Red Card
by Tran Trong Hieu
52'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Tran Dinh Tien
59'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Red Card
by Nguyen Van Hanh
60'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Lương Xuân Trường
72'
Binh Dinh
Substitution
by Trương Văn Thiết
74'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Trần Đình Tiến
82'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Huynh Tien Dat
84'
Binh Dinh
Substitution
by Nguyễn Đức Hoàng Minh
88'
Binh Dinh
Yellow Card
by L. Salazar
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Substitution
by Bùi Duy Thường
90'
Binh Dinh
Substitution
by Dương Văn Khoa
90'
Binh Dinh
Substitution
by Đào Gia Việt
90'
Binh Dinh
Yellow Card
by Cao Van Trien
90'
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Yellow Card
by Helerson
Lineups
👤
Coach:
Bùi Đoàn Quang Huy
Starting XI
Midfield
- 26Huỳnh Tuấn Linh
- 94L. Salazar
- 36Trương Văn Thiết
- 2Dương Văn Khoa
- 18Trần Trọng Hiếu
- 80Zé Paulo
- 23Cao Văn Triền
- 7Phạm Đức Huy
- 17Nguyễn Đức Hoàng Minh
- 67Ngô Hồng Phước
- 21Đào Gia Việt
Substitutes
Midfield
- 99R. Rivas
- 8Mạc Hồng Quân
- 6Vũ Minh Tuấn
- 11Mai Xuân Quyết
- 29Cao Trần Hoàng Hùng
- 31Phạm Hoài Dương
- 68Nguyễn Hoài Anh
- 81Đoàn Thanh Trường
- 22Nguyễn Ngọc Toàn
Nguyễn Thành Công
:Coach
👤
Starting XI
Midfield
- Nguyễn Thanh Tùng1
- Helerson12
- Nguyễn Văn Hạnh3
- Huỳnh Tấn Tài39
- Lương Xuân Trường6
- Bùi Duy Thường88
- Đặng Văn Trâm5
- Mai Sỹ Hoàng79
- Le Viktor14
- N. Mbo36
- Trần Đình Tiến7
Substitutes
Midfield
- Lâm Anh Quang4
- Huỳnh Tiến Đạt20
- Vũ Quang Nam18
- Nguyễn Trọng Hoàng8
- Nguyễn Văn Nhuần2
- Nguyễn Công Thành19
- Nguyễn Văn Huy21
- Dương Tùng Lâm29
- Vũ Viết Triều30
📅
Competition Stage
Regular Season - 17
Standings
1
Nam Dinh
57
Nam Dinh
W
W
W
2
Ha Noi
49
Ha Noi
W
W
W
3
Công An Nhân Dân
45
Công An Nhân Dân
W
W
L
4
Viettel
44
Viettel
D
D
L
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
36
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
L
L
D
6
Hai Phong
35
Hai Phong
D
W
W
7
Binh Duong
32
Binh Duong
L
W
D
8
Thanh Hóa
31
Thanh Hóa
D
L
L
9
Hoang Anh Gia Lai
29
Hoang Anh Gia Lai
D
L
W
10
Ho Chi Minh
28
Ho Chi Minh
L
L
L
11
Quang Nam
26
Quang Nam
W
L
D
12
Song Lam Nghe An
26
Song Lam Nghe An
L
W
L
13
Da Nang
25
Da Nang
D
D
W
14
Binh Dinh
21
Binh Dinh
L
D
D